Audeze Maxwell 2 ANC là phiên bản cao cấp hơn được phát triển từ Audeze Maxwell 2, nhưng đây không đơn thuần là việc bổ sung một tính năng chống ồn chủ động. Phiên bản mới mang đến một loạt thay đổi đáng chú ý liên quan đến ANC, Transparency Mode, hệ thống khuếch đại, theo dõi chuyển động đầu và trải nghiệm âm thanh không gian, trong khi vẫn duy trì nền tảng planar magnetic 90mm vốn là điểm mạnh của dòng Maxwell. Tuy nhiên, Maxwell 2 ANC cũng có một sự đánh đổi khá rõ ràng: thời lượng pin thấp hơn đáng kể so với Maxwell 2 tiêu chuẩn. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là phiên bản ANC có tốt hơn hay không, mà quan trọng hơn là người dùng có thực sự cần những nâng cấp mới này hay không.
Bảng so sánh Audeze Maxwell 2 ANC và Audeze Maxwell 2
| Thông Số | Audeze Maxwell 2 | Audeze Maxwell 2 ANC |
|---|---|---|
| Kiểu tai nghe | Over-ear, Closed-back | Over-ear, Closed-back |
| Driver | Planar Magnetic 90mm | Planar Magnetic 90mm |
| Công nghệ âm học | SLAM™ | SLAM™ |
| Dải tần đáp ứng | 10Hz – 50kHz | 10Hz – 50kHz |
| THD | <0.1% @ 100dB | <0.1% @ 100dB |
| Chống ồn chủ động | Không có | Có, lên đến 35dB |
| Transparency Mode | Không | Có |
| Bộ khuếch đại | Không công bố hệ thống Dual Balanced riêng | Dual 1.4W Balanced Amplifiers |
| Head Tracking | Không có | Có trên ứng dụng được hỗ trợ |
| Âm thanh khi bật ANC | Không áp dụng | Tối ưu để giữ đáp tuyến ổn định |
| Spatial Audio | Tempest 3D / Dolby Atmos tùy phiên bản | Tempest 3D / Dolby Atmos + Head Tracking được hỗ trợ |
| Pin | Hơn 80 giờ | Khoảng 40 giờ khi ANC tắt, 35 giờ khi ANC bật |
| Dung lượng pin | 1.800mAh | 1.800mAh |
| Trọng lượng | Khoảng 560g | 560g |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 | Bluetooth 5.3 |
| Codec | LDAC, AAC, SBC, LE Audio và nhiều chuẩn khác | Tương tự Maxwell 2 |
| Kết nối Wireless | USB-C Ultra-Low Latency | USB-C Ultra-Low Latency |
| Micro | Boom Hypercardioid + AI Noise Removal | Boom Hypercardioid + AI Noise Removal |
| Ứng dụng | Audeze App | Audeze App |
| ReSkin™ | Có | Có |
| Phiên bản | PlayStation / Xbox | PlayStation / Xbox |
Nhìn vào bảng thông số, có thể thấy nền tảng âm thanh chính giữa hai sản phẩm tương đối giống nhau. Cả hai đều sử dụng driver planar magnetic 90mm, nam châm Neodymium N50, cấu trúc Fluxor™, công nghệ Fazor™, màng Uniforce™ và hệ thống quản lý âm học SLAM™. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở những công nghệ được Audeze bổ sung xung quanh hệ thống driver.
Thiết kế khác biệt với điểm nhấn màu bạc và diện mạo cao cấp hơn
Bên cạnh những nâng cấp về công nghệ, Audeze Maxwell 2 ANC cũng có sự khác biệt về thiết kế so với Audeze Maxwell 2 tiêu chuẩn. Trong khi Maxwell 2 sở hữu diện mạo với tông màu tối quen thuộc, phiên bản Maxwell 2 ANC được bổ sung các chi tiết điểm nhấn màu bạc, giúp tai nghe có ngoại hình nổi bật và mang lại cảm giác cao cấp hơn. Audeze không thay đổi hoàn toàn ngôn ngữ thiết kế của dòng Maxwell. Maxwell 2 ANC vẫn giữ kiểu dáng đặc trưng với earcup tròn kích thước lớn, thiết kế Over-ear (Circumaural), Closed-back và hệ thống head strap dạng treo. Tuy nhiên, các chi tiết màu bạc giúp người dùng có thể dễ dàng nhận biết phiên bản ANC khi đặt cạnh Maxwell 2 thông thường.
Thiết kế earcup của Maxwell 2 ANC cũng được phát triển để tích hợp hệ thống microphone phục vụ cho công nghệ chống ồn chủ động. Các vị trí thu âm bên ngoài earcup làm nhiệm vụ tiếp nhận tiếng ồn môi trường, sau đó phối hợp cùng hệ thống xử lý ANC để giảm âm thanh không mong muốn, giúp người dùng tập trung hơn vào trò chơi hoặc nội dung đang nghe. Bên cạnh đó, Maxwell 2 ANC tiếp tục sử dụng head strap bản rộng và thông thoáng, giúp phân bổ trọng lượng của tai nghe tốt hơn trong quá trình sử dụng. Phần đệm tai memory foam cũng được thiết kế theo hướng tối ưu độ ôm và khả năng giảm tiếng ồn, vừa cải thiện sự thoải mái khi đeo lâu vừa hỗ trợ khả năng cách âm thụ động để hệ thống ANC hoạt động hiệu quả hơn.
Một điểm đáng chú ý khác là Maxwell 2 ANC hỗ trợ hệ thống ReSkin™, cho phép người dùng thay đổi các mặt ốp từ tính ở hai bên earcup để tùy biến ngoại hình. Audeze cũng định hướng phát triển thêm các thiết kế ReSkin khác nhau, bao gồm những phiên bản giới hạn và các bộ sưu tập đặc biệt. Có thể thấy, Maxwell 2 ANC không chỉ đơn thuần là Maxwell 2 được bổ sung ANC. Phiên bản mới còn có những điểm nhận diện riêng về ngoại hình với các chi tiết màu bạc, đồng thời được tinh chỉnh thiết kế để phục vụ hệ thống chống ồn chủ động, mang lại diện mạo cao cấp và khác biệt hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.
Nâng cấp lớn nhất: Chống ồn chủ động ANC lên đến 35dB
Đây là thay đổi quan trọng nhất và cũng là lý do Maxwell 2 ANC được phát triển thành một phiên bản riêng. Trong khi Audeze Maxwell 2 tiêu chuẩn chỉ dựa vào thiết kế closed-back và đệm tai để giảm tiếng ồn thụ động, Maxwell 2 ANC được trang bị hệ thống Active Noise Cancellation có khả năng giảm tới 35dB tiếng ồn môi trường theo công bố của Audeze.
Điểm đáng chú ý là Audeze không chỉ muốn bổ sung ANC như một tính năng phụ. Hệ thống này được phát triển để người dùng vẫn có thể tận hưởng chất lượng âm thanh của driver planar magnetic mà không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi tiếng ồn bên ngoài. Điều này đặc biệt hữu ích đối với người chơi game trong môi trường có tiếng quạt, điều hòa, giao thông, tiếng nói chuyện hoặc tiếng ồn liên tục.
Theo Audeze, Maxwell 2 ANC được thiết kế để duy trì đáp tuyến âm thanh ổn định ngay cả khi ANC được bật hoặc tắt. Đây là một điểm quan trọng bởi trên một số tai nghe chống ồn, việc bật ANC có thể làm thay đổi cảm nhận về âm trầm hoặc cân bằng âm thanh.
Không chỉ có ANC, Maxwell 2 ANC còn được trang bị Transparency Mode
Một nâng cấp quan trọng khác là Transparency Mode. Nếu ANC giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài để người dùng tập trung hơn vào trò chơi hoặc âm thanh đang nghe, Transparency Mode làm điều ngược lại bằng cách đưa âm thanh môi trường vào tai nghe.
Tính năng này phù hợp khi người dùng cần nhanh chóng nghe người khác nói chuyện, nhận biết âm thanh xung quanh hoặc theo dõi môi trường mà không cần tháo tai nghe. Nhờ đó, Maxwell 2 ANC linh hoạt hơn Maxwell 2 tiêu chuẩn trong các tình huống sử dụng hằng ngày.
Đây cũng là một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa hai phiên bản. Maxwell 2 tập trung chủ yếu vào chất lượng âm thanh và khả năng cách âm thụ động, còn Maxwell 2 ANC bổ sung khả năng chủ động kiểm soát mức độ âm thanh từ môi trường bên ngoài.
Dual 1.4W Balanced Amplifiers là nâng cấp phần cứng đáng chú ý
Bên trong Maxwell 2 ANC, Audeze trang bị hệ thống Dual 1.4W Balanced Amplifiers, tức hai bộ khuếch đại chuyên dụng hoạt động theo cấu hình balanced. Đây là một khác biệt phần cứng quan trọng bởi Maxwell 2 ANC không chỉ thêm ANC thông qua phần mềm hoặc microphone.
Audeze cho biết hệ thống khuếch đại này được sử dụng để hỗ trợ chất lượng âm thanh chuyên nghiệp và khả năng xử lý hệ thống giảm tiếng ồn. Điều này cho thấy phiên bản ANC có kiến trúc phần cứng riêng để xử lý đồng thời tín hiệu âm thanh và các tính năng chống ồn.
Tuy nhiên, người dùng cũng cần hiểu đúng rằng Dual 1.4W Balanced Amplifiers không có nghĩa Maxwell 2 ANC sử dụng hai driver planar 90mm cho mỗi bên tai. Tai nghe vẫn sử dụng một driver planar magnetic 90mm cho mỗi earcup, còn hệ thống amplifier đảm nhiệm vai trò khuếch đại và điều khiển tín hiệu âm thanh.
Head Tracking mang đến trải nghiệm âm thanh không gian nâng cao
Một trong những nâng cấp thú vị nhất trên Maxwell 2 ANC là hệ thống Advanced Head Tracking tự hiệu chỉnh. Công nghệ này cho phép theo dõi chuyển động của đầu trong các ứng dụng hỗ trợ để tạo trải nghiệm Spatial Audio sống động hơn.
Khi người dùng quay đầu, hệ thống có thể hỗ trợ duy trì vị trí của các đối tượng âm thanh trong không gian ảo. Về mặt trải nghiệm, điều này giúp âm thanh có cảm giác gắn với một vị trí cụ thể thay vì luôn di chuyển cùng với đầu người nghe.
Tính năng này không hoạt động với mọi trò chơi hoặc mọi ứng dụng. Nó phụ thuộc vào phần mềm và nền tảng Spatial Audio được hỗ trợ. Vì vậy, đây nên được xem là một tính năng nâng cao dành cho hệ sinh thái tương thích, thay vì một chức năng hoạt động tự động trong tất cả trò chơi.
Chất lượng âm thanh vẫn dựa trên nền tảng planar magnetic 90mm
Dù Maxwell 2 ANC có nhiều công nghệ mới, Audeze vẫn giữ lại nền tảng âm thanh quan trọng nhất của Maxwell 2. Cả hai đều sử dụng driver planar magnetic kích thước 90mm, lớn hơn đáng kể so với driver dynamic thường xuất hiện trên tai nghe gaming.
Hệ thống này kết hợp với Fluxor™ Magnet Array, nam châm Neodymium N50, màng Uniforce™ và công nghệ Fazor™, giúp tái tạo âm thanh với độ méo thấp, độ chi tiết cao và dải tần đáp ứng rộng từ 10Hz đến 50kHz.
Điều này có nghĩa Maxwell 2 ANC không phải là một dòng tai nghe hoàn toàn khác về chất âm, mà là phiên bản được xây dựng dựa trên nền tảng âm thanh của Maxwell 2 và bổ sung thêm hệ thống ANC cũng như phần cứng hỗ trợ.
SLAM™ tiếp tục là công nghệ quan trọng của cả hai phiên bản
Maxwell 2 và Maxwell 2 ANC đều được trang bị SLAM™, công nghệ quản lý âm học nhằm tạo ra dải trầm mạnh mẽ hơn nhưng vẫn giữ khả năng kiểm soát.
Trong game, đây là một yếu tố quan trọng bởi tiếng súng, vụ nổ và các hiệu ứng low-end cần có sức nặng, nhưng nếu âm bass quá nhiều hoặc thiếu kiểm soát thì có thể che mất tiếng bước chân và các tín hiệu âm thanh khác.
Vì vậy, Maxwell 2 ANC không thay đổi hoàn toàn định hướng âm thanh của Maxwell 2. Phiên bản mới vẫn hướng đến sự kết hợp giữa bass mạnh, âm thanh chi tiết và khả năng định vị chính xác, nhưng bổ sung thêm khả năng tạo ra môi trường nghe yên tĩnh hơn.
Thiết kế bên ngoài cũng có một số điểm nhận diện khác
Bên cạnh phần cứng ANC, Maxwell 2 ANC có những thay đổi về ngoại hình giúp phân biệt với Maxwell 2 tiêu chuẩn. Các chi tiết hoàn thiện mới tạo nên diện mạo cao cấp hơn cho phiên bản ANC, trong khi hệ thống microphone phục vụ chống ồn cũng là một phần trong cấu trúc bên ngoài của earcup.
Điểm này khá quan trọng bởi Maxwell 2 ANC không phải là Maxwell 2 được nâng cấp bằng firmware. ANC yêu cầu phần cứng riêng, hệ thống microphone và kiến trúc xử lý tín hiệu phù hợp. Vì vậy, người đang sử dụng Maxwell 2 tiêu chuẩn không thể chỉ cập nhật phần mềm để có được ANC.
Thời lượng pin là điểm Maxwell 2 ANC phải đánh đổi
Nếu Maxwell 2 tiêu chuẩn nổi bật với thời lượng pin hơn 80 giờ, Maxwell 2 ANC có thời lượng pin thấp hơn đáng kể. Theo thông số của Audeze, phiên bản ANC đạt khoảng 40 giờ khi tắt ANC và khoảng 35 giờ khi bật ANC, trong điều kiện thử nghiệm được hãng công bố.
Nguyên nhân khá dễ hiểu. Hệ thống chống ồn chủ động cần microphone, bộ xử lý và hệ thống khuếch đại hoạt động liên tục. Điều này khiến mức tiêu thụ năng lượng tăng lên dù cả hai phiên bản đều sử dụng pin lithium-polymer 1.800mAh.
Tuy nhiên, 35–40 giờ vẫn là thời lượng đủ dài đối với một tai nghe gaming cao cấp. Maxwell 2 ANC cũng hỗ trợ sạc nhanh, với khoảng 25% pin trong 20 phút và thời gian sạc đầy khoảng 2 giờ.
Về kết nối, Maxwell 2 ANC vẫn giữ sự linh hoạt của dòng Maxwell
Maxwell 2 ANC hỗ trợ kết nối không dây độ trễ thấp thông qua USB-C wireless dongle và âm thanh độ phân giải cao lên đến 24-bit/96kHz. Tai nghe cũng có Bluetooth 5.3 với nhiều chuẩn như Auracast, LE Audio, LC3, LC3plus, LDAC, AAC và SBC, đồng thời hỗ trợ Multipoint.
Ngoài kết nối không dây, người dùng vẫn có thể sử dụng USB-C Digital Audio hoặc kết nối analog 3.5mm TRRS. Điều này giúp Maxwell 2 ANC duy trì khả năng sử dụng linh hoạt với PC, Mac, console và thiết bị di động.
Về cơ bản, kết nối không phải là khu vực có thay đổi quá lớn giữa hai phiên bản. Điểm nâng cấp thực sự nằm ở cách Maxwell 2 ANC mở rộng trải nghiệm sử dụng thông qua ANC, Transparency Mode và các công nghệ Spatial Audio nâng cao.
Khả năng Spatial Audio giữa hai phiên bản có gì khác nhau?
Cả Maxwell 2 và Maxwell 2 ANC đều có phiên bản dành cho PlayStation và Xbox. Phiên bản PlayStation được tối ưu cho hệ sinh thái PlayStation với Tempest 3D Audio, trong khi phiên bản Xbox có khả năng tương thích với Dolby Atmos.
Trên Maxwell 2 ANC, trải nghiệm Spatial Audio được mở rộng thêm nhờ hệ thống Head Tracking trong các ứng dụng được hỗ trợ. Đây là khác biệt quan trọng nhất về trải nghiệm âm thanh không gian giữa hai phiên bản.
Người dùng cần lưu ý rằng khả năng tương thích Dolby Atmos trên PC phụ thuộc vào ứng dụng và giấy phép. Theo Audeze, cả hai phiên bản Maxwell 2 ANC đều tương thích với Dolby Access trên Windows, nhưng chỉ phiên bản Xbox được bao gồm giấy phép Dolby Access miễn phí cho Windows và Xbox.
Microphone của Maxwell 2 ANC có gì khác biệt?
Cả hai phiên bản đều sử dụng micro boom tháo rời chuẩn Hypercardioid và hệ thống microphone tích hợp phục vụ beamforming. Maxwell 2 ANC tiếp tục sử dụng công nghệ FILTER™ AI Noise Removal để giảm tiếng ồn khi chat hoặc stream.
Điểm cần phân biệt rõ là ANC và AI Noise Removal là hai công nghệ khác nhau. ANC tác động đến những gì người dùng nghe được, giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Trong khi đó, FILTER™ AI Noise Removal xử lý tín hiệu microphone để giảm tiếng ồn mà người khác nghe thấy trong cuộc gọi hoặc khi chơi game online.
Vì vậy, Maxwell 2 ANC đồng thời có hai hướng xử lý tiếng ồn: một hệ thống giúp người dùng nghe trong môi trường yên tĩnh hơn và một hệ thống giúp giọng nói của người dùng rõ ràng hơn khi giao tiếp.
Audeze Maxwell 2 ANC có đáng nâng cấp từ Maxwell 2 không?
Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng. Nếu người dùng thường xuyên chơi game trong môi trường yên tĩnh và hài lòng với khả năng cách âm thụ động của Maxwell 2, phiên bản tiêu chuẩn vẫn là một lựa chọn rất mạnh nhờ chất lượng planar magnetic và thời lượng pin hơn 80 giờ.
Ngược lại, Maxwell 2 ANC phù hợp hơn với những người thường xuyên sử dụng tai nghe trong môi trường có nhiều tiếng ồn như phòng làm việc chung, nhà đông người, ký túc xá hoặc khu vực có tiếng quạt, điều hòa và giao thông. Trong trường hợp đó, ANC lên đến 35dB có thể tạo ra khác biệt rõ ràng hơn so với việc chỉ nâng cấp chất âm.
Ngoài ANC, người dùng còn nhận được Transparency Mode, Dual 1.4W Balanced Amplifiers và Head Tracking. Vì vậy, Maxwell 2 ANC có thể được xem là phiên bản hoàn thiện hơn về tính năng, còn Maxwell 2 tiêu chuẩn lại có lợi thế lớn về thời lượng pin.
Maxwell 2 ANC không chỉ là Maxwell 2 được thêm chống ồn
Audeze Maxwell 2 ANC có nền tảng âm thanh rất gần với Maxwell 2 tiêu chuẩn, vẫn sử dụng driver planar magnetic 90mm cùng các công nghệ Fluxor™, Fazor™, Uniforce™ và SLAM™. Tuy nhiên, phiên bản mới được nâng cấp đáng kể về khả năng kiểm soát tiếng ồn và trải nghiệm sử dụng.
Những nâng cấp đáng chú ý nhất của Maxwell 2 ANC gồm: chống ồn chủ động lên đến 35dB, Transparency Mode, Dual 1.4W Balanced Amplifiers, Advanced Head Tracking và thiết kế tối ưu hơn cho khả năng cách âm. Đổi lại, thời lượng pin giảm từ hơn 80 giờ trên Maxwell 2 xuống khoảng 35–40 giờ tùy trạng thái ANC.
Nếu chất lượng âm thanh là ưu tiên duy nhất, Maxwell 2 vẫn là một tai nghe gaming planar magnetic rất đáng cân nhắc. Nhưng nếu muốn có một trải nghiệm hoàn thiện hơn, đặc biệt là khả năng tập trung trong môi trường nhiều tiếng ồn, Audeze Maxwell 2 ANC là phiên bản nâng cấp thực sự đáng giá.























